boX
Chuột
| DPI | 800 |
|---|---|
| Độ nhạy | 1.58 |
| eDPI | 1264 |
| Độ nhạy khi ngắm | 1 |
| Tần số phản hồi | 1000 Hz |
Tâm ngắm
| Kiểu | Classic Static |
|---|---|
| Theo độ giật | Không |
| Chấm giữa | Không |
| Độ dài | 2.97399 |
| Độ dày | 0 |
| Khoảng cách | -1 |
| Viền | Không |
| Màu | Green |
| Đỏ | 50 |
| Xanh lá | 255 |
| Xanh dương | 49 |
| Alpha | 250 |
| Dùng độ trong suốt | Có |
| T Style | Không |
| Khoảng cách vũ khí đang dùng | Không |
| Độ rộng tâm ngắm bắn tỉa | 0 |
Viewmodel
| FOV | 60 |
|---|---|
| Offset X | 1 |
| Offset Y | 1 |
| Offset Z | -1 |
| Presetpos | 1 |
Bob
| Lower Amt | 5 |
|---|---|
| Amt Lat | 0.1 |
| Amt Vert | 0.1 |
| Cycle | 0.98 |
Hình ảnh
| Độ phân giải | 1280x1024 |
|---|---|
| Tỷ lệ khung hình | 5:4 |
| Chế độ co giãn | Black Bars |
| Độ sáng | 80% |
| Chế độ hiển thị | Fullscreen |
| Tần số quét | 240 |
Cài đặt hình ảnh nâng cao
| Tăng độ tương phản người chơi | Không |
|---|---|
| V-Sync | Không |
| MSAA | 8x MSAA |
| Chi tiết mô hình và bề mặt | Low |
| Lọc bề mặt | Bilinear |
| Chi tiết đổ bóng | Low |
HUD
| Tỷ lệ HUD | 0.85 |
|---|---|
| Màu HUD | Team Color |
Radar
| Căn giữa người chơi | Có |
|---|---|
| Xoay radar | Có |
| Radar vuông khi mở bảng điểm | Có |
| Kích thước radar trên HUD | 1 |
| Thu phóng bản đồ | 0.4 |