GGRate

Kho đồ người chơi CS2

Mở kho đồ CS2 công khai bằng Steam ID hoặc liên kết hồ sơ. Xem vật phẩm, giá hiện có và giá trị ước tính.

Kho đồ người chơi (22.992)

Karneger

Steam ID

76561198125752608

Vật phẩm 844
Giá trị $3.167,11
ollo

Steam ID

76561198117498901

Vật phẩm 816
Giá trị $3.166,91
Tatu™

Steam ID

76561198843670380

Vật phẩm 14
Giá trị $3.165,71
Karro❤

Steam ID

76561197963831465

Vật phẩm 455
Giá trị $3.164,5
NWG.Xiang

Steam ID

76561198192231850

Vật phẩm 161
Giá trị $3.164,34
MIKI

Steam ID

76561199004669824

Vật phẩm 166
Giá trị $3.164,02
Joe Camel

Steam ID

76561198378932733

Vật phẩm 823
Giá trị $3.163,56
tru3bl1ss

Steam ID

76561198273021426

Vật phẩm 84
Giá trị $3.162,52
node_modules

Steam ID

76561199076804190

Vật phẩm 69
Giá trị $3.161,36
TMB

Steam ID

76561198084607254

Vật phẩm 133
Giá trị $3.160,43
($_$)

Steam ID

76561198150544233

Vật phẩm 347
Giá trị $3.159,78
fak

Steam ID

76561198018719207

Vật phẩm 611
Giá trị $3.159,17
Еternal Nightmare

Steam ID

76561198136705428

Vật phẩm 45
Giá trị $3.158,85
Rciphaukan

Steam ID

76561199526538818

Vật phẩm 536
Giá trị $3.158,27
Leeroooy

Steam ID

76561198040625797

Vật phẩm 557
Giá trị $3.157,93
cry

Steam ID

76561198020156431

Vật phẩm 61
Giá trị $3.157,82
VNG

Steam ID

76561198061354514

Vật phẩm 617
Giá trị $3.155,85
Nidel

Steam ID

76561199024088171

Vật phẩm 519
Giá trị $3.155,35
Jovianjorianeu

Steam ID

76561199210052230

Vật phẩm 499
Giá trị $3.154,66
坤坤

Steam ID

76561198812432931

Vật phẩm 224
Giá trị $3.153,77
Kuki

Steam ID

76561198068788890

Vật phẩm 11
Giá trị $3.153,68
SA KA NA

Steam ID

76561198349038041

Vật phẩm 344
Giá trị $3.152,26
不会打狙的肥肥

Steam ID

76561198378742965

Vật phẩm 430
Giá trị $3.152,12
海沙

Steam ID

76561199006677874

Vật phẩm 476
Giá trị $3.149,93